Vì sao 「すみません」vừa là xin lỗi, cảm ơn, vừa là gọi người khác?
Chuyên mục 1 — Tiếng Nhật ngoài giáo trình
Một học viên kể lại chuyện này với vẻ vẫn còn hoang mang. Chị đứng giữ cánh cửa siêu thị cho một bà cụ đẩy xe hàng đi ra. Bà cụ đi chậm, mất chừng mươi giây mới qua hết cửa. Lúc ngang qua, bà hơi cúi đầu và nói: 「すみません」.
Chị buông cửa rồi đứng lại vài giây. Trong đầu chị chạy một danh sách kiểm tra: mình có chắn lối không, mình có kéo cửa mạnh quá không, mình có nhìn bà cụ lâu quá không. Vì trong sách, 「すみません」 được dạy là "xin lỗi". Mà nếu bà cụ đang xin lỗi, tức là có ai đó vừa làm sai điều gì. Chị không thấy bà cụ sai chỗ nào, nên chị đoán người sai là mình.
Không ai sai ở đây cả. Chỉ là trong tiếng Nhật, một lời cảm ơn đôi khi mang hình dạng của một lời xin lỗi.
Chữ 「済む」và cảm giác "chuyện này chưa xong"
Cách giải thích từ nguyên thường được nhắc tới: すみません viết bằng Kanji là 済みません, dạng phủ định lịch sự của động từ 済む — xong, kết thúc, được giải quyết. 気が済む là "lòng đã yên", "đã thấy đủ".
Vậy 済みません, dịch sát, là "chưa xong". Chưa xong ở đây không phải chuyện đúng sai, mà là chuyện cân bằng: bạn vừa bỏ ra một thứ gì đó vì tôi — thời gian, công sức, sự thoải mái — còn tôi thì chưa trả lại được gì. Trong lòng tôi, chuyện chưa khép lại.
Từ đúng một cảm giác ấy mọc ra ba tình huống rất khác nhau, và tiếng Nhật để cả ba dùng chung một câu.
Ba việc mà một câu phải làm
Để ý dạng quá khứ すみませんでした: dùng cho việc đã xảy ra và đã khép lại.
Người nói không nhận lỗi. Họ đang thừa nhận rằng mình vừa cắt ngang việc của người khác. Tiếng Việt cũng làm y hệt bằng "cho em hỏi", "phiền anh một chút".
Quay lại bà cụ. Bà nhìn thấy một người khựng lại, giữ cửa, đứng chờ. Bà thấy phần bạn đã mất: mười giây, một cánh tay mỏi. Câu すみません của bà gói cả hai thứ vào làm một — cảm kích, và chút áy náy vì đã khiến bạn phải chờ.
Cũng phải nói rõ để khỏi sinh ra một hiểu nhầm mới: rất nhiều người Nhật trong đúng tình huống đó sẽ nói ありがとうございます. Không có quy tắc nào bắt phải chọn すみません. Chọn câu nào còn tùy người, tùy tuổi, tùy vùng, tùy mức độ thân, và tùy cả việc lúc ấy họ thấy mình "được giúp" hay thấy mình "làm phiền". Một lần nghe được không đủ để rút ra một định luật về cả nước Nhật.
Cùng một câu, hai giọng nói
Chữ viết giống nhau, nhưng ngoài đời すみません gần như là hai từ khác nhau, và người ta phân biệt chúng bằng giọng nhiều hơn bằng chữ.
Khi gọi nhân viên: giọng cao, ngắn, đuôi hơi kéo, thường kèm một cái giơ tay nhẹ. Người nói đang mở một việc.
Khi xin lỗi: giọng thấp, chậm hơn, đầu cúi, đôi khi có một khoảng lặng trước khi nói. Người nói đang đóng một việc lại.
Khi cảm ơn kiểu áy náy: nằm ở giữa, hay đi cùng わざわざ, ご丁寧に, 助かりました, và gần như luôn có một cái cúi đầu nhỏ.
Băng nghe trong giáo trình cắt mất phần này. Nên lần tới nghe すみません ngoài đời, hãy hỏi một câu trước khi kết luận: người này đang bắt đầu một việc, hay đang khép lại một việc vừa xảy ra?
Vậy còn ありがとう, ごめんなさい, 失礼します?
Câu | Nó nhìn về phía nào | Dùng khi |
|---|---|---|
ありがとうございます | Phía thứ bạn nhận được | Cảm ơn thuần. An toàn ở hầu hết tình huống. |
すみません | Phía thứ người kia đã mất: thời gian, công, sự thoải mái | Xin lỗi nhẹ; gọi người; cảm ơn kèm áy náy. |
ごめんなさい/ ごめん | Phía lỗi của bạn, trong quan hệ thân | Bạn bè, gia đình. Không dùng để gọi nhân viên, không dùng với khách hàng. |
失礼します | Phía hành vi của chính bạn | Xin phép: vào phòng, về trước (お先に失礼します), ngắt lời, cúp máy. 失礼しました khi vừa lỡ một hành vi thất lễ, ví dụ gọi nhầm tên. |
申し訳ありません/ ございません | Phía trách nhiệm | Công việc, khách hàng, lỗi có hậu quả thật. |
恐れ入りますが… | Phía phiền hà mình sắp gây ra | Nhờ việc một cách kính trọng: quầy lễ tân, khách sạn, điện thoại. |
Một điều đơn giản mà nhiều người học không nghĩ tới: bạn được phép dùng cả hai câu liền nhau. 「すみません、ありがとうございます」 nghe hoàn toàn tự nhiên. Câu đầu ghi nhận phần người kia đã bỏ ra, câu sau ghi nhận phần bạn đã nhận được.
Những chỗ dễ hỏng
Dịch máy móc すみません thành "xin lỗi" khi phiên dịch. Trong một cuộc họp, câu 「先ほどはすみませんでした」 rất có thể chỉ có nghĩa "vừa nãy tôi làm phiền anh rồi". Nếu bạn dịch thành "vừa rồi tôi xin lỗi anh", phía Việt Nam sẽ nghe ra một lời nhận lỗi và bắt đầu đi tìm xem lỗi đó nằm ở đâu.
Nói すみません nhiều đến mức không bao giờ nói được ありがとう. Tật này rất phổ biến ở người mới sang. Khi ai đó giúp bạn một việc lớn, câu 「本当に助かりました。ありがとうございました」 nói được điều mà すみません không nói được: rằng việc họ làm có giá trị, chứ không chỉ là một phiền toái bạn phải xin lỗi vì đã gây ra.
Dùng ごめんなさい ở chỗ làm. Với bạn cùng lớp thì ごめん không sao. Với khách hàng, với cấp trên, trong một báo cáo sự cố, ごめんなさい nghe như trẻ con xin lỗi mẹ. Chỗ đó là chỗ của 申し訳ありません.
Viết すいません trong email. すいません là biến thể nói nhanh, rất đời thường. Nói thì được. Viết vào email công việc thì không.
Nói すみません rồi im. Một lời xin lỗi không có phần tiếp theo sẽ để người nghe treo lơ lửng. Sau すみません, người ta chờ nghe bạn định làm gì.
Áp dụng thế nào
Trước khi mở miệng, chạy nhanh ba câu hỏi:
Và một chi tiết nhỏ nhưng dùng hằng ngày: khi người Nhật nói すみません với bạn theo nghĩa cảm ơn, bạn không cần đáp lại bằng một lời xin lỗi khác. 「いいえ」「大丈夫ですよ」「とんでもないです」 là đủ.
Kết
Tôi học nói すみません trước khi hiểu nó. Câu đó tiện, hợp mọi chỗ, giúp tôi đi qua mấy năm đầu mà không phải nghĩ nhiều. Nhưng có một giai đoạn khá dài tôi nói nó nhiều đến mức chính tôi cũng không phân biệt nổi mình đang cảm ơn hay đang tự thu mình lại cho nhỏ bớt đi.
Thứ tôi phải học lại, muộn hơn nhiều, là dám nói 「ありがとうございました」 cho rõ ràng. Vì có những người đã giúp tôi thật lòng, và suốt nhiều năm, thứ duy nhất tôi trả lại họ chỉ là cảm giác rằng họ vừa bị tôi làm phiền.
Biên tập viên Betodemy
Tiếng Nhật thực tế, được giải thích từ ngữ cảnh đời sống.
Học để hiểu — hiểu để dùng.
Thảo luận (0)
Đặt câu hỏi về phần bạn chưa hiểu trong bài này.