生活日本語 #01|健康診断の問診票を読む – Đọc phiếu hỏi bệnh khi đi khám sức khỏe ở Nhật
健康診断の問診票を読む
Đọc phiếu hỏi bệnh khi khám sức khỏe ở Nhật
Khi làm việc tại Nhật, bạn thường có cơ hội tham gia 健康診断(けんこうしんだん) – khám sức khỏe định kỳ.
Trước khi khám, bệnh viện hoặc công ty có thể yêu cầu bạn điền 問診票(もんしんひょう). Trên phiếu có nhiều từ liên quan đến triệu chứng, bệnh đang điều trị, thuốc đang sử dụng và thói quen sinh hoạt.
Trong bài này, chúng ta sẽ học những từ và cách diễn đạt thường gặp để bạn có thể tự đọc phiếu khám sức khỏe dễ dàng hơn.



Khi nhìn vào tờ phiếu trang số 2 bên trên bạn nhận ra được mục nào?
Mục trên phiếu | Nội dung |
|---|---|
仕事 | Công việc và môi trường lao động |
自覚症状 | Những triệu chứng bản thân cảm nhận |
現在治療の病気及び既往歴 | Bệnh đang điều trị và tiền sử bệnh |
生活習慣 | Rượu bia, thuốc lá, ăn uống, vận động |
1. Các phần thường gặp trên phiếu khám sức khỏe
仕事(しごと)
Công việc
Phần này hỏi về công việc hiện tại và môi trường làm việc của bạn.
Ví dụ:
自覚症状(じかくしょうじょう)
Triệu chứng bản thân tự cảm nhận
Đây là phần hỏi xem gần đây bạn có triệu chứng gì hay không.
Ví dụ:
現在治療の病気及び既往
(Bệnh hiện đang điều trị và tiền sử bệnh.)
Ở phần này, bạn có thể gặp các từ:
Một số bệnh thường xuất hiện:
生活習慣(せいかつしゅうかん)
Thói quen sinh hoạt
Phần này thường hỏi về:
2. Từ vựng quan trọng
A. Nhóm các từ vựng cần ghi nhớ:
TT | Mục từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
1 | 健康診断 | けんこうしんだん | khám sức khỏe |
2 | 問診票 | もんしんひょう | phiếu hỏi bệnh |
3 | 自覚症状 | じかくしょうじょう | triệu chứng tự cảm nhận |
4 | 既往歴 | きおうれき | tiền sử bệnh |
5 | 通院中 | つういんちゅう | đang đi khám hoặc điều trị định kỳ |
6 | 治療中 | ちりょうちゅう | đang điều trị |
7 | 服薬中 | ふくやくちゅう | đang sử dụng thuốc |
8 | 手術 | しゅじゅつ | phẫu thuật |
9 | 高血圧 | こうけつあつ | cao huyết áp |
10 | 糖尿病 | とうにょうびょう | tiểu đường |
11 | 頭痛 | ずつう | đau đầu |
12 | めまい | めまい | chóng mặt |
13 | 動悸 | どうき | hồi hộp, tim đập mạnh |
14 | 息切れ | いきぎれ | hụt hơi |
15 | 腰痛 | ようつう | đau lưng |
16 | 喫煙 | きつえん | hút thuốc |
B. Nhóm từ nâng cao:
TT | Mục từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
1 | 頻尿 | ひんにょう | đi tiểu thường xuyên |
2 | 残尿感 | ざんにょうかん | cảm giác tiểu chưa hết |
3 | 耳鳴り | みみなり | ù tai |
4 | 難聴 | なんちょう | suy giảm thính lực, khó nghe |
5 | 食欲 | しょくよく | cảm giác thèm ăn |
6 | 不整脈 | ふせいみゃく | rối loạn nhịp tim |
7 | 貧血 | ひんけつ | thiếu máu |
8 | 睡眠 | すいみん | giấc ngủ |
9 | 休養 | きゅうよう | nghỉ ngơi, hồi phục |
10 | 身体活動 | しんたいかつどう | hoạt động thể chất |
C. Nhóm từ chuyên môn dùng tra cứu
TT | Mục từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
1 | ネフローゼ | ネフローゼ | hội chứng thận hư |
2 | 胆のうポリープ | たんのうポリープ | polyp túi mật |
3 | 高尿酸血症 | こうにょうさんけっしょう | tăng axit uric trong máu |
4 | 上部消化管 | じょうぶしょうかかん | đường tiêu hóa trên |
5 | 下部消化管 | かぶしょうかかん | đường tiêu hóa dưới |
6 | 慢性腎臓病 | まんせいじんぞうびょう | bệnh thận mạn tính |
3. Hiểu ~中(ちゅう)
~中(ちゅう) mang nghĩa “đang trong quá trình…”.
TT | Mục từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
1 | 通院中 | つういんちゅう | đang đi bệnh viện khám hoặc điều trị định kỳ |
2 | 治療中 | ちりょうちゅう | đang điều trị |
3 | 服薬中 | ふくやくちゅう | đang sử dụng thuốc |
4 | 使用中 | しようちゅう | đang sử dụng |
5 | 工事中 | こうじちゅう | đang thi công |
6 | 勉強中 | べんきょうちゅう | đang học |
4. Hiểu ~歴(れき)
既往歴(きおうれき)
Tiền sử bệnh
歴(れき) thường mang nghĩa quá trình hoặc lịch sử liên quan đến một người.
Ví dụ:
職歴(しょくれき): quá trình làm việc
学歴(がくれき): quá trình học tập
渡航歴(とこうれき): lịch sử đi nước ngoài
5. Cách nói về triệu chứng
頭痛があります。
Tôi bị đau đầu.
最近、めまいがあります。
Gần đây tôi bị chóng mặt.
動悸があります。
Tôi bị hồi hộp, tim đập mạnh.
腰痛があります。
Tôi bị đau lưng.
特に症状はありません。
Tôi không có triệu chứng gì đặc biệt.
6. Cách nói về việc điều trị
現在、治療中です。
Hiện tại tôi đang điều trị.
薬を飲んでいます。
Tôi đang uống thuốc.
定期的に病院に通っています。
Tôi đang đi bệnh viện khám định kỳ.
手術を受けたことがあります。
Tôi đã từng phẫu thuật.
今は治療していません。
Hiện tại tôi không điều trị. 7. 8. Tình huống thực tế
Tình huống 1
Bạn đang điều trị cao huyết áp và uống thuốc mỗi ngày.
Những từ bạn cần chú ý:
Tình huống 2
Bạn từng phẫu thuật cách đây 5 năm nhưng hiện tại không điều trị.
Những từ liên quan:
Tình huống 3
Gần đây bạn thường xuyên chóng mặt.
Bạn cần chú ý:
Có thể nói:
最近、めまいがあります。
Tình huống 4
Bạn không có triệu chứng gì đặc biệt.
Có thể nói:
特に症状はありません。
Thảo luận (0)
Đặt câu hỏi về phần bạn chưa hiểu trong bài này.