Luật dành cho xe đạp áp dụng từ 1-4-2026
違反しないように注意しましょう。
Mẫu “ように注意する” dùng khi nhắc ai đó cẩn thận để tránh một việc xấu xảy ra.
Mamechishiki
Mỗi mẩu tin giữ một tình huống đời sống, một cụm tiếng Nhật và một ghi chú ngắn. Đọc nhanh như xem tin, nhưng vẫn nhặt được một hạt kiến thức dùng được ngay.
Biết thêm một điều nhỏ hôm nay là đủ để ngày mai bớt lúng túng.
違反しないように注意しましょう。
Mẫu “ように注意する” dùng khi nhắc ai đó cẩn thận để tránh một việc xấu xảy ra.
Đọc nổi bật
すみません、少しよろしいですか。
“Sumimasen” có thể mở lời nhẹ nhàng trước khi hỏi, nhờ hoặc chen vào một tình huống.
そろそろ出ましょう。
“そろそろ” có cảm giác đã đến lúc nên làm gì đó, không chỉ đơn giản là thời gian gần tới.
ちょっと待ってください。
Khi gặp っ, giữ một nhịp ngắn trước âm sau. Chậm một chút nhưng rõ hơn.
Kho tin thường
Các tin bình thường không cần làm quá lớn. Chúng giống những tờ note nhỏ: đủ ngắn để đọc ngay, đủ rõ để nhớ một cách dùng.
一時停止してください。
“一時” là một lúc ngắn. Gặp biển này thì dừng hẳn, không chỉ đi chậm.
窓を少し開けておきます。
“ておく” nói về việc làm trước để chuẩn bị cho trạng thái sau đó.
念のため、確認しておきます。
“念のため” nghĩa là để chắc ăn. Một câu nhỏ nhưng cứu được nhiều tình huống.
声を少し抑えましょう。
“抑える” là hạ mức độ xuống. Dùng được với giọng, cảm xúc hoặc tốc độ.
紙幣は使えません。
“使えません” là không thể dùng được. Câu này thường thấy trên máy móc hoặc bảng hướng dẫn.
思ったより早く進みます。
“思ったより” dùng khi thực tế khác dự đoán. Nó làm câu nghe rất đời thường.
短くても、ちゃんと伝わります。
“ても” cho thấy dù có điều kiện A, kết quả B vẫn đúng. Rất hợp để luyện câu gọn.
少しずつ続けます。
“少しずつ” là từng chút một. Hợp với việc học vì tiến bộ thật thường không quá ồn ào.