Mamechishiki

Tin nhỏ để vừa xem vừa học tiếng Nhật.

Mỗi mẩu tin giữ một tình huống đời sống, một cụm tiếng Nhật và một ghi chú ngắn. Đọc nhanh như xem tin, nhưng vẫn nhặt được một hạt kiến thức dùng được ngay.

Biết thêm một điều nhỏ hôm nay là đủ để ngày mai bớt lúng túng.
Luật đời sống

Luật dành cho xe đạp áp dụng từ 1-4-2026

違反しないように注意しましょう。

Mẫu “ように注意する” dùng khi nhắc ai đó cẩn thận để tránh một việc xấu xảy ra.

Đọc nổi bật

Đọc nhanh trong ngày

Ứng xử

Khi nào nói “sumimasen” thay vì chỉ xin lỗi?

すみません、少しよろしいですか。

“Sumimasen” có thể mở lời nhẹ nhàng trước khi hỏi, nhờ hoặc chen vào một tình huống.

Thời gian

“Sắp rồi” trong tiếng Nhật không chỉ có một cách nói

そろそろ出ましょう。

“そろそろ” có cảm giác đã đến lúc nên làm gì đó, không chỉ đơn giản là thời gian gần tới.

Phát âm

Âm nhỏ っ làm câu nghe chắc hơn

ちょっと待ってください。

Khi gặp っ, giữ một nhịp ngắn trước âm sau. Chậm một chút nhưng rõ hơn.

Kho tin thường

Các mẩu kiến thức khác

Các tin bình thường không cần làm quá lớn. Chúng giống những tờ note nhỏ: đủ ngắn để đọc ngay, đủ rõ để nhớ một cách dùng.

Đường phố

Biển “tạm dừng” trên đường nhỏ

一時停止してください。

“一時” là một lúc ngắn. Gặp biển này thì dừng hẳn, không chỉ đi chậm.

Nhà cửa

Mở hé cửa sổ cho thoáng

窓を少し開けておきます。

“ておく” nói về việc làm trước để chuẩn bị cho trạng thái sau đó.

Chuẩn bị

Chuẩn bị không làm mình giỏi ngay, nhưng làm mình bớt rối

念のため、確認しておきます。

“念のため” nghĩa là để chắc ăn. Một câu nhỏ nhưng cứu được nhiều tình huống.

Giọng nói

Nói nhỏ hơn trong không gian chung

声を少し抑えましょう。

“抑える” là hạ mức độ xuống. Dùng được với giọng, cảm xúc hoặc tốc độ.

Tiền mặt

Khi máy bán hàng không nhận tiền giấy

紙幣は使えません。

“使えません” là không thể dùng được. Câu này thường thấy trên máy móc hoặc bảng hướng dẫn.

Chờ đợi

Hàng dài nhưng đi nhanh hơn mình nghĩ

思ったより早く進みます。

“思ったより” dùng khi thực tế khác dự đoán. Nó làm câu nghe rất đời thường.

Câu ngắn

Câu ngắn không có nghĩa là học nông

短くても、ちゃんと伝わります。

“ても” cho thấy dù có điều kiện A, kết quả B vẫn đúng. Rất hợp để luyện câu gọn.

Thói quen

Học đều không cần phải ồn ào

少しずつ続けます。

“少しずつ” là từng chút một. Hợp với việc học vì tiến bộ thật thường không quá ồn ào.